MobileTrader
MobileTrader: trading platform near at hand!
Download and start right now!
Apple đã ấn định một buổi giới thiệu sản phẩm mới vào ngày 4 tháng 3 và đang chuẩn bị một loạt cập nhật cho dòng Mac trong nửa đầu năm 2026. Dự kiến sẽ có các mẫu MacBook Pro và MacBook Air mới, cùng với một mẫu MacBook hoàn thiện màu với mức giá dễ tiếp cận hơn và các phiên bản iPad nâng cấp. Đối với phân khúc đại chúng, Apple đang lên kế hoạch cho mẫu iPhone 17e, trong khi cột mốc lớn tiếp theo (iPhone 18) có thể đánh dấu khởi đầu cho quá trình chuyển đổi hoàn toàn sang eSIM: có tin đồn cho rằng các mẫu bán tại châu Âu có thể sẽ bỏ hoàn toàn khay SIM vật lý. Các kỹ sư dự định tận dụng phần không gian bên trong được giải phóng để tăng dung lượng pin — một giải pháp công nghệ trực tiếp, có ý nghĩa đối với cả người dùng lẫn các chuỗi cung ứng.
Trên thị trường phần cứng đang diễn ra một sự tái cấu trúc đáng chú ý trong các liên minh: Sam Altman thông báo OpenAI dự định mua chip từ Cerebras thay vì Nvidia. Nvidia đáp trả bằng cách hủy bỏ kế hoạch đầu tư 100 tỷ USD vào OpenAI. Quyết định này có thể thay đổi cán cân nhu cầu đối với các bộ xử lý AI chuyên dụng. Đối với nhà đầu tư, điều đó báo hiệu mức độ cạnh tranh khốc liệt trong mảng cung ứng phần cứng và cho thấy chuỗi cung ứng cũng như các thỏa thuận đầu tư trong lĩnh vực AI đang được suy nghĩ lại rất nhanh chóng.
Các hợp đồng quốc phòng và hệ thống tự động
SpaceX đang tham gia một cuộc đấu thầu của Lầu Năm Góc nhằm phát triển các hệ thống máy bay không người lái tự hành, cho thấy xu hướng các công ty vũ trụ và hàng không thương mại ngày càng tích hợp sâu vào các chương trình quốc phòng. Về phía thị trường, đây là một nguồn tiềm năng cho tăng trưởng hợp đồng và nhu cầu bổ sung đối với nhiều loại linh kiện — từ động cơ tới hệ thống liên lạc và các mô-đun AI.
AI tại Trung Quốc và các liên minh kinh tế mới
Alibaba công bố một bản nâng cấp lớn cho mô hình Qwen 3.5, mà theo công ty này là rẻ hơn 6 lần về chi phí vận hành và hiệu quả hơn 8 lần khi xử lý các tập dữ liệu lớn so với thế hệ trước. Cạnh tranh về tài nguyên tính toán và tiết kiệm chi phí sẽ là yếu tố then chốt trong việc khách hàng trên toàn thế giới lựa chọn nền tảng.
Ấn Độ đang tìm đến Vương quốc Anh để được hỗ trợ phát triển các dự án điện gió ngoài khơi. London sẵn sàng chia sẻ công nghệ và bí quyết về chuỗi cung ứng, trong khi New Delhi mang đến lợi thế về quy mô và nhu cầu dài hạn. Hai bên cũng có kế hoạch xây dựng các mô hình tài trợ và sản xuất nội địa, bao gồm các cấu phần cho hydro xanh. Đối với nhà đầu tư và nhà sản xuất, điều này có thể đồng nghĩa với việc mở rộng thị trường cho công nghệ châu Âu và tạo ra các dòng xuất khẩu mới cho các nhà cung ứng Ấn Độ.
Theo Tổng thống Pháp, người thăm Ấn Độ từ ngày 17 tháng 2, Ấn Độ không chỉ đơn thuần tham gia vào tiến trình đổi mới toàn cầu — nước này đang trên đà trở thành một trong những quốc gia dẫn dắt. Để minh họa, Emmanuel Macron đã liệt kê một loạt CEO gốc Ấn đang điều hành các tập đoàn toàn cầu lớn:
Danh sách này nhấn mạnh bức tranh mới của giới lãnh đạo doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới.
Tuần này: thêm một lời nhắc rằng AI vẫn là chủ đề trung tâm của thị trường
Và không chỉ có vậy. Trên nền các chuyển dịch công nghệ, Fed cũng đã tham gia vào cuộc thảo luận về AI. Michael Barr công khai đặt câu hỏi liệu chỉ riêng AI có thể giải quyết được các vấn đề về lãi suất hay không. Mary Daly kêu gọi nghiên cứu kỹ lưỡng hơn về tác động của công nghệ này. Điều đó tương phản với một trong những tiếng nói quan trọng — Kevin Warsh — người xem AI là một yếu tố có thể biện minh cho việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Trong khi đó, nhà đầu tư đang chuyển từ các giả thuyết về một “tương lai thuần AI” sang yêu cầu sự ghi nhận doanh thu có thể chứng minh được: không còn là những câu chuyện về tiềm năng, mà là các con số cụ thể trong báo cáo tài chính.
Thời kỳ siêu lạc quan đã qua — nhà đầu tư không còn mua trọn “giấc mơ AI” một cách vô điều kiện và đang đòi hỏi khả năng sinh lợi đã được chứng minh. Tín hiệu thị trường rất rõ: không còn nhiều chỗ cho “một câu chuyện hay là đủ”. Ngay cả doanh thu quý mạnh cũng sẽ không đủ để duy trì mức định giá cao trên giấy nếu ban lãnh đạo đưa ra hướng dẫn thận trọng, hoặc nếu giai đoạn tăng trưởng tiếp theo đòi hỏi chi tiêu vốn mất cân đối. Đối với các nhà phát triển phần mềm, điều đó đồng nghĩa với việc luật chơi đang thay đổi. AI đã từng được bán như một công cụ cắt giảm chi phí:
Giờ đây, câu hỏi đã chuyển từ “AI có làm việc tốt hơn không?” sang “AI có sẽ ‘ăn’ chính một phần sản phẩm hay không?” Đặc biệt là những mô-đun không phải cốt lõi dịch vụ mà chỉ mang tính bổ trợ tiện ích. Nếu các chức năng sản phẩm có thể dễ dàng được một nền tảng AI sao chép, người mua sẽ ưu tiên kết quả cuối cùng — hoặc đơn giản là nhúng giải pháp đó vào hệ sinh thái của riêng họ. Các mô hình kiếm tiền cũng đang thay đổi. Doanh thu từ đăng ký, phí bản quyền và thời hạn hợp đồng — các nguồn thu truyền thống của nhà cung cấp — có thể nhường chỗ cho logic “trả tiền theo kết quả”:
Đối với các công ty từng tăng trưởng dựa trên doanh số bán giấy phép, đây là một quá trình chuyển đổi đầy đau đớn — họ giờ đây phải chứng minh không chỉ tính độc đáo về công nghệ mà còn là đóng góp đo lường được vào các KPI vận hành của khách hàng. Trước đây, “hào lũy” thị trường được xây dựng dựa trên tích hợp, thói quen người dùng và rào cản giao diện. Ngày nay, cạnh tranh đang mở rộng: các nền tảng AI lớn có thể “đẽo gọt” từng tính năng rời rạc và đưa chúng vào những dịch vụ bao trùm hơn. Hệ quả là nhiều công ty phần mềm tự đặt mình vào thế rủi ro: khi quảng bá AI như một lợi thế cạnh tranh, họ cũng vô tình giúp khách hàng dễ dàng phát triển giải pháp nội bộ hơn, hoặc mua các mô-đun rẻ hơn từ đối thủ.
Dòng vốn dịch chuyển không phải là bản án tử cho cả ngành, mà là sự phân phối lại cơ hội. Như một nhà phân tích của Private Bank nhận xét, đợt bán tháo gần đây trong nhóm cổ phiếu phần mềm không phải là “kết thúc chủ đề” mà là dấu hiệu của sự mở rộng thị trường: dòng tiền rút khỏi những khoản đặt cược hẹp dựa trên giả định về khả năng kiếm tiền phổ quát của AI và chuyển sang các phân khúc mang tính ứng dụng, gắn với thực tế hơn — công nghiệp, hạ tầng và các giải pháp vận hành với mô hình kinh tế minh bạch. Ai sẽ thắng? Hạ tầng, các trường hợp sử dụng đã được chứng minh và những doanh nghiệp có biên lợi nhuận vượt trội. Có ba nguồn cầu bền vững rõ ràng.
Thứ nhất — các nhà cung cấp hạ tầng. Đây là những công ty bán “xẻng và cuốc” cho nền kinh tế AI — chip, máy chủ, thiết bị mạng và trung tâm dữ liệu. Nhu cầu với họ dễ đo đếm hơn vì hợp đồng, giao hàng và mức độ sử dụng công suất được nhìn thấy sớm hơn so với doanh thu phần mềm ứng dụng, nên nhóm này trông giống như những người hưởng lợi dễ dự đoán nhất. Ví dụ gồm các nhà sản xuất GPU, thiết bị mạng và các nhà vận hành trung tâm dữ liệu.
Thứ hai — các công ty mà tác động của AI đã thể hiện trong kết quả tài chính. Với những doanh nghiệp này, AI giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi, giảm churn hoặc tăng tốc vận hành, và các hiệu ứng đó đã phản ánh trên sổ sách. Đây là trường hợp rõ ràng nhất để thị trường định giá cao hơn: tác động có thể được mô hình hóa và phản ánh vào các bội số định giá. Danh sách này bao gồm cả các nền tảng quảng cáo và điện toán đám mây lớn, cũng như các công ty mà doanh thu được AI nâng trực tiếp.
Thứ ba — các doanh nghiệp có khả năng hấp thụ áp lực giá và bảo toàn biên lợi nhuận. AI khiến nhiều chức năng trở nên dễ bị sao chép, vì vậy những người chiến thắng sẽ là các doanh nghiệp có vùng đệm biên lợi nhuận, kiểm soát tốt chi phí tính toán và có khả năng nhúng AI theo cách thực sự gia tăng giá trị, đủ để khách hàng sẵn sàng trả tiền. Đây thường là các công ty có hệ sinh thái mạnh và chi phí chuyển đổi cao. Nhà đầu tư hiện đang đặt ra những câu hỏi mang tính thực tế, ứng dụng:
Câu trả lời cho những câu hỏi này giúp nhận diện các bên thắng cuộc tiềm năng và tránh xa những công ty có kịch bản hoàn vốn nhiều bất định. AI không còn là một lý lẽ — nó trở thành một bộ lọc. Thay đổi chính trong năm 2026 là thị trường đã ngừng tranh luận xem AI có trở nên phổ cập hay không; giờ vấn đề là ai thực sự thu được lợi nhuận từ nó và với cái giá nào. Nhà đầu tư đòi hỏi tính cụ thể, nhà phân tích đòi hỏi sự minh bạch, và giới tài chính đòi hỏi lập luận có cơ sở toán học. Điều đó khiến ngành trở nên trưởng thành hơn. Mức định giá cao sẽ thuộc về những doanh nghiệp chứng minh được các trường hợp sử dụng thực tế và dòng tiền ổn định, chứ không phải những bên chỉ kể những câu chuyện hấp dẫn về tương lai.
Tâm lý thị trường đối với đồng đô la (theo khảo sát của Bank of America) đã rơi xuống mức bi quan nhất kể từ đầu năm 2012. Lý do khá đơn giản: lo ngại về thị trường lao động Mỹ và kỳ vọng rằng dữ liệu yếu sẽ thúc đẩy Fed cắt giảm lãi suất sớm hơn. Lịch sử cho thấy một đồng đô la yếu thường là lực đẩy cho tài sản rủi ro, bao gồm cả Bitcoin. Bối cảnh cho những diễn biến này không chỉ được định hình bởi dữ liệu nội địa của Mỹ mà còn bởi sự mất cân bằng toàn cầu trong chính sách tiền tệ.
Tiếng ồn chính trị tại Mỹ đã dịu bớt trước thềm bầu cử giữa kỳ. Việc Kevin Warsh được đề cử làm Chủ tịch Fed đã làm giảm bớt bất định chính trị xung quanh ngân hàng trung ương, đồng thời sự dịu lại trong các tuyên bố về nhập cư và thuế quan cũng giúp giảm rủi ro ngắn hạn. Cùng lúc, khác biệt trong chính sách của các ngân hàng trung ương vẫn là động lực chính:
Trên thị trường ngoại hối, điều này thể hiện dưới dạng tái phân bổ vốn. Đồng euro đã có lúc chạm mốc 1,20 so với đô la. Các đồng tiền beta cao, gắn với khu vực sản xuất — như krone Na Uy, đô la New Zealand và đô la Australia — nằm trong số những đồng tiền có diễn biến tốt nhất trong nhóm G10. Krone Na Uy đặc biệt mạnh nhờ sự kết hợp của đồng đô la yếu, giá năng lượng tăng và một xung lực tích cực ngắn hạn. Các nhà phân tích lưu ý rằng mức tăng khu vực này phản ánh không chỉ các yếu tố cơ bản mà còn là sự tái phân bổ vốn rủi ro trong bối cảnh lượng vị thế bán đồng đô la đang ở mức dư thừa.
Các nhà phân tích nói chung tương đối lạc quan với EUR/USD trong trung hạn vì các yếu tố hỗ trợ cho đồng euro vẫn khá vững:
Một yếu tố tích cực khác đến từ việc điều chỉnh tỷ lệ phòng hộ. Khi nhà đầu tư toàn cầu tái cân bằng danh mục, nhu cầu với đồng tiền của nước phát hành tăng lên. Cuối cùng, trong bối cảnh niềm tin vào các định chế và chính sách của Mỹ phần nào suy yếu — từ quyết định về thương mại, luận điệu về nhập cư đến các động thái địa chính trị — euro nhận thêm một “phần thưởng” chính trị – kinh tế. Kết hợp lại, những yếu tố này tạo nên một luận điểm tích cực trong trung hạn.
Tuy nhiên, có những giới hạn rõ ràng. Việc sử dụng euro rộng rãi hơn trong hệ thống toàn cầu hàm ý đồng euro sẽ lên giá — một kịch bản mà các nhà xuất khẩu châu Âu không mong muốn. Euro mạnh khiến hàng hóa trở nên đắt đỏ hơn ở nước ngoài và có nguy cơ làm suy giảm khả năng cạnh tranh của các nhà xuất khẩu, điều đặc biệt nhạy cảm với một số thành viên khu vực đồng euro. Pháp đã kêu gọi thận trọng, cân nhắc giữa lợi ích địa chính trị và chi phí kinh tế.
Những thay đổi trong ban lãnh đạo ECB bổ sung thêm một lớp bất định nữa. Christine Lagarde, người đã đóng vai trò trụ cột ổn định trong nhiều cuộc khủng hoảng, có thể rời nhiệm sở trước khi hết nhiệm kỳ; các tên tuổi được nhắc tới như những ứng viên tiềm năng kế nhiệm gồm cựu Thống đốc Ngân hàng Tây Ban Nha Pablo Hernandez de Cos và Thống đốc ngân hàng trung ương Hà Lan Klaas Knot. Quyết định chưa được đưa ra, và thị trường sẽ đánh giá các ứng viên không chỉ qua quan điểm kinh tế mà còn qua khả năng chính trị trong việc duy trì một định hướng chính sách nhất quán.
19 February, 00:30 / Mỹ / Tồn kho dầu thô API (tuần đến 16/2) / trước: -11,1 triệu thùng / thực tế: +13,4 triệu thùng / dự báo: – / Brent – biến động mạnh
API ghi nhận mức tăng 13,4 triệu thùng trong tồn kho dầu thô của Mỹ, đảo ngược mạnh đợt sụt giảm lớn trước đó và là mức tăng hàng tuần lớn nhất kể từ đầu 2023. Mức tăng bất ngờ này có thể cho thấy nhu cầu tạm thời suy yếu hoặc nguồn cung tăng vọt, vốn thường gây áp lực giảm lên giá dầu. Do chưa có đồng thuận dự báo cho tuần tới, số liệu này chủ yếu sẽ làm gia tăng bất định và biến động đối với Brent.
19 February, 02:50 / Nhật Bản / Tăng trưởng đơn đặt hàng máy móc tháng 12 / trước: 12,5% / thực tế: -11,0% / dự báo: 5,1% / USD/JPY – giảm
Đơn đặt hàng máy móc trong tháng 12 yếu hơn rất nhiều so với kỳ vọng, giảm 11,0%, cho thấy nhu cầu đầu tư đang nguội đi rõ rệt. Mức suy giảm này đặc biệt bất lợi cho các ngành định hướng xuất khẩu và có thể làm suy yếu đà tăng trưởng công nghiệp. Nếu số liệu tháng 1 phục hồi về gần mức dự báo 5,1%, đó sẽ là tín hiệu hồi phục và có thể hỗ trợ đồng yên.
19 February, 03:30 / Australia / Thay đổi việc làm tháng 1 / trước: -28,7 nghìn / thực tế: +65,2 nghìn / dự báo: 20,0 nghìn / AUD/USD – giảm
Số liệu việc làm cho thấy mức tăng mạnh và bất ngờ 65,2 nghìn việc làm trong tháng 1 sau khi đã điều chỉnh giảm tháng trước, phản ánh sự cải thiện rõ rệt của thị trường lao động. Phần lớn việc làm tăng thêm là việc làm toàn thời gian, và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cũng tăng. Kết quả như vậy thông thường sẽ hỗ trợ AUD. Tuy nhiên, nếu số liệu tháng 1 chỉ ở gần mức dự báo 20 nghìn, đồng AUD có thể suy yếu.
19 February, 13:00 / Eurozone / Tăng trưởng sản lượng xây dựng tháng 12 / trước: 1,7% / thực tế: -0,8% / dự báo: -0,3% / EUR/USD – tăng
Khối lượng xây dựng ở châu Âu trong tháng 12 thấp hơn kỳ vọng, giảm 0,8%, cho thấy hoạt động đầu tư trong ngành vẫn yếu. Sự sụt giảm này làm tăng rủi ro giảm tốc tăng trưởng ngắn hạn tại các quốc gia mà xây dựng chiếm tỷ trọng lớn trong GDP. Nếu số liệu tháng 12 nằm gần mức dự báo -0,3%, thị trường có thể xem đó là tín hiệu tích cực vừa phải về việc suy thoái đang dịu bớt và điều này có thể hỗ trợ euro.
19 February, 14:00 / Vương quốc Anh / Cân bằng đơn hàng CBI tháng 2 / trước: -32 / thực tế: -30 / dự báo: -28 / GBP/USD – tăng
Chỉ số cân bằng đơn hàng CBI cải thiện nhẹ lên -30 nhưng vẫn nằm trong vùng âm, cho thấy sổ đơn hàng còn tiếp tục co lại, dù với nhịp độ chậm hơn. Áp lực chi phí vẫn tồn tại và giá bán kỳ vọng đang tăng. Nếu số liệu tháng 2 tiến gần mức dự báo -28, điều này sẽ được xem là tiếp tục giảm bớt đà suy yếu và có thể hỗ trợ đồng bảng Anh.
19 February, 16:30 / Canada / Xuất khẩu trong cán cân thương mại (tháng 12) / trước: 65,78 tỷ / thực tế: 65,78 tỷ / dự báo: 65,0 tỷ / USD/CAD – tăng
Xuất khẩu của Canada vẫn chịu áp lực với mức sụt giảm đáng kể trong các lô hàng ở những ngành như kim loại và ô tô, trong khi xuất khẩu năng lượng chỉ bù đắp được một phần. Những dịch chuyển này phản ánh điểm yếu theo ngành và tác động của thuế quan cũng như logistics lên nhu cầu bên ngoài. Nếu xuất khẩu tháng 12 giảm về mức dự báo 65,0 tỷ, đồng USD có thể mạnh lên so với CAD.
19 February, 16:30 / Canada / Nhập khẩu trong cán cân thương mại (tháng 12) / trước: 66,18 tỷ / thực tế: 66,14 tỷ / dự báo: 67,4 tỷ / USD/CAD – giảm
Nhập khẩu của Canada thể hiện sự chống chịu tương đối tốt. Sự suy yếu ở một số nhóm hàng hóa cơ bản được bù đắp bởi tăng nhập khẩu hàng tiêu dùng và dược phẩm. Nhập khẩu hàng hóa tư liệu sản xuất tăng cho thấy nhu cầu của doanh nghiệp đang phục hồi. Nếu nhập khẩu tháng 12 tăng lên mức dự báo 67,4 tỷ, điều này sẽ là tín hiệu nhu cầu nội địa hồi phục và có thể củng cố đồng CAD so với USD.
19 February, 16:30 / Mỹ / Xuất khẩu trong cán cân thương mại (tháng 12) / trước: 303,0 tỷ / thực tế: 292,1 tỷ / dự báo: 289,0 tỷ / USDX – giảm
Xuất khẩu của Mỹ giảm, bao gồm mức sụt giảm trong lô hàng hàng công nghiệp và kim loại quý, trong khi dịch vụ ghi nhận mức tăng nhẹ. Sự suy giảm xuất khẩu làm yếu đi nhu cầu bên ngoài và giảm bớt một nguồn hỗ trợ cho đồng USD. Nếu xuất khẩu tháng 12 giảm xuống mức dự báo 289,0 tỷ, đây sẽ là thêm một luận cứ cho quan điểm đồng USD yếu.
19 February, 16:30 / Mỹ / Nhập khẩu trong cán cân thương mại (tháng 12) / trước: 332,1 tỷ / thực tế: 348,9 tỷ / dự báo: 347,0 tỷ / USDX – giảm
Nhập khẩu của Mỹ tăng mạnh, chủ yếu do hàng tiêu dùng và đầu tư tư bản vào điện tử, chất bán dẫn, cho thấy nhu cầu nội địa đang phục hồi. Nếu nhập khẩu tháng 12 ở gần mức dự báo 347,0 tỷ, áp lực từ cán cân thương mại sẽ giảm bớt ít hơn — yếu tố này có thể được diễn giải là bất lợi cho đồng USD.
19 February, 16:30 / Mỹ / Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu (tuần) / trước: 232 nghìn / thực tế: 227 nghìn / dự báo: 225 nghìn / USDX – tăng
Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu giảm xuống 227 nghìn, cao hơn dự báo đôi chút nhưng vẫn gần các đỉnh trong nhiều tuần. Việc số đơn mới giảm trong khi số đơn trợ cấp tiếp tục tăng cho thấy những căng thẳng cục bộ trên thị trường lao động sau các đợt bão mùa đông. Nhìn chung, thị trường lao động vẫn tương đối vững. Nếu số đơn trong kỳ tới giảm về gần mức dự báo 225 nghìn, điều đó sẽ được xem là dấu hiệu vững mạnh của thị trường lao động và hỗ trợ đồng USD.
19 February, 16:30 / Mỹ / Chỉ số sản xuất Philadelphia Fed tháng 2 / trước: -8,8 / thực tế: 12,6 / dự báo: 9,3 / USDX – giảm
Chỉ số Philadelphia Fed tăng vọt lên 12,6 trong tháng 2, báo hiệu hoạt động đang phục hồi. Đơn hàng mới và giao hàng đều tăng trong khi tồn kho giảm. Nếu đà mạnh của sản xuất được duy trì, nó sẽ hỗ trợ hoạt động kinh tế rộng hơn. Nếu chỉ số tháng 2 chỉ ở gần mức dự báo 9,3, đồng USD có thể suy yếu do thị trường nhìn nhận đây là nhịp tăng cục bộ, không đi kèm với mở rộng việc làm.
19 February, 18:00 / Eurozone / Chỉ số niềm tin người tiêu dùng tháng 2 (sơ bộ) / trước: -13,2 / thực tế: -12,4 / dự báo: -11,5 / EUR/USD – tăng
Niềm tin người tiêu dùng Eurozone cải thiện lên -12,4, mức cao nhất trong một năm, phản ánh tâm lý hộ gia đình lạc quan hơn về tài chính và triển vọng. Nếu số liệu tháng 2 tăng về gần mức dự báo -11,5, điều này sẽ củng cố kỳ vọng về nhu cầu nội địa cải thiện và hỗ trợ đồng euro.
19 February, 18:00 / Mỹ / Thay đổi số giao dịch nhà chờ bán (tháng 12) / trước: 2,6% / thực tế: -3,0% / dự báo: 2,4% / USDX – tăng
Số giao dịch nhà chờ bán giảm 3,0% — mức sụt giảm mạnh nhất trong một năm, đặc biệt tại Trung Tây và miền Tây — cho thấy hoạt động thị trường nhà ở đang đóng băng và dòng giao dịch tiềm năng giảm xuống. Nếu số liệu tháng 1 phục hồi về mức dự báo 2,4%, đó sẽ là dấu hiệu ngành này đang hồi phục và hỗ trợ đồng USD.
19 February, 18:30 / Mỹ / Tồn kho dầu thô EIA (tuần đến 16/2) / trước: -3,455 triệu thùng / thực tế: +8,53 triệu thùng / dự báo: +2,3 triệu thùng / Brent – tăng
Tồn kho dầu thô thương mại tăng 8,53 triệu thùng, cao hơn nhiều so với dự báo, phản ánh mức tích lũy nguồn cung đáng kể. Dù tồn kho cao thường gây áp lực giảm giá, thị trường sẽ xem xét thêm động lực nhu cầu và các yếu tố mùa vụ. Nếu tồn kho chỉ tăng gần mức dự báo 2,3 triệu thùng, điều đó sẽ hỗ trợ giá Brent.
20 February, 01:00 / Australia / S&P Global Manufacturing PMI (sơ bộ) tháng 2 / trước: 51,6 / thực tế: 52,3 / dự báo: 52,6 / AUD/USD – tăng
Chỉ số PMI sản xuất của Australia được điều chỉnh lên 52,3 và vẫn duy trì trong vùng mở rộng sau mức 51,6 của tháng 12. Mức tăng này được hỗ trợ bởi sản lượng và đơn hàng mới tăng cao hơn, liên tục được củng cố bởi nhu cầu bên ngoài. Các doanh nghiệp đã tăng số lượng nhân viên, hoạt động mua vào và khối lượng sản xuất. Các nhà cung cấp báo cáo tình trạng gián đoạn logistics và thiếu hụt nguyên vật liệu, gây áp lực tăng chi phí đơn vị. Khi chi phí cao hơn được chuyển sang giá bán, kỳ vọng kinh doanh vẫn tích cực. Nếu PMI tháng 2 ra gần mức dự báo 52,6, đồng đô la Australia có thể nhận được thêm hỗ trợ.
20 tháng 2, 02:30 / Nhật Bản / CPI (lạm phát tiêu dùng) tháng 1 / trước: 2,9% / thực tế: 2,1% / dự báo: 1,9% / USD/JPY – tăng
Lạm phát của Nhật Bản giảm tốc xuống 2,1% so với cùng kỳ từ 2,9%, phản ánh tăng giá thực phẩm yếu hơn và diễn biến âm ở một số thành phần năng lượng. Lạm phát cơ bản cũng hạ nhiệt nhưng vẫn cao hơn mục tiêu. Giá điện và khí đốt giảm đã làm dịu đáng kể chỉ số chung, trong khi giá nhà ở và một số dịch vụ cao hơn tạo nên bức tranh trái chiều về áp lực đối với người tiêu dùng. Nếu CPI tháng 1 giảm xuống mức dự báo 1,9%, xác suất thắt chặt chính sách trong ngắn hạn sẽ giảm, qua đó thường hỗ trợ đồng đô la so với yên.
20 tháng 2, 03:30 / Nhật Bản / S&P Global Manufacturing PMI (sơ bộ) tháng 2 / trước: 50,0 / thực tế: 51,5 / dự báo: 52,0 / USD/JPY – giảm
PMI sản xuất của Nhật Bản xác nhận trạng thái mở rộng ở mức 51,5, được hỗ trợ bởi xuất khẩu phục hồi, sản lượng tăng và tuyển dụng nhanh hơn. Các thành viên thị trường ghi nhận chi phí gia tăng và thời gian giao hàng từ nhà cung cấp xấu đi. Đà xuất khẩu và đơn hàng cải thiện cho thấy khu vực này có khả năng chống chịu tốt hơn, dù áp lực lạm phát vẫn là rủi ro. Nếu chỉ số đạt mức dự báo 52,0 trong tháng 2, điều đó sẽ hỗ trợ đồng yên nhờ tín hiệu về một đà phục hồi bền vững.
20 tháng 2, 10:00 / Vương quốc Anh / Doanh số bán lẻ tháng 1 / trước: 1,8% / thực tế: 2,5% / dự báo: 2,8% / GBP/USD – tăng
Doanh số bán lẻ tăng tốc lên 2,5% trong tháng 12, tốc độ mạnh nhất kể từ tháng 4, phản ánh sự phục hồi sau các tháng yếu kém. Các chương trình giảm giá theo mùa và sức mua được cải thiện trong các phân khúc bao gồm thực phẩm và quần áo đã hỗ trợ mức tăng. Dự báo cho thấy mức tăng còn mạnh hơn trong tháng 1; nếu doanh số đạt mức dự báo 2,8%, điều đó sẽ củng cố quan điểm về nhu cầu nội địa duy trì vững và hỗ trợ đồng bảng.
20 tháng 2, 10:00 / Đức / Chỉ số giá sản xuất (PPI) theo năm tháng 1 / trước: -2,3% / thực tế: -2,5% / dự báo: -2,1% / EUR/USD – tăng
PPI của Đức tiếp tục giảm trong tháng 12, giảm 2,5% so với cùng kỳ — tháng giảm thứ mười liên tiếp — chủ yếu do giá năng lượng lao dốc mạnh. Loại trừ năng lượng, giá hàng hóa công nghiệp tăng vừa phải, cho thấy xu hướng phân hóa trong nội bộ ngành. Nếu tốc độ theo năm của tháng 1 tiến gần về mức dự báo -2,1%, điều đó sẽ được xem là dấu hiệu giảm bớt rủi ro giảm phát và có thể hỗ trợ đồng euro.
20 tháng 2, 11:30 / Đức / HCOB Manufacturing PMI (sơ bộ) tháng 2 / trước: 47,0 / thực tế: 49,1 / dự báo: 49,5 / EUR/USD – tăng
Chỉ số HCOB PMI sản xuất của Đức được điều chỉnh tăng lên 49,1, quay lại gần mức tăng trưởng trong gần hai tháng, được hỗ trợ bởi sản lượng phục hồi và đơn hàng mới tăng. Các doanh nghiệp đang cắt giảm nhân sự và giảm tồn kho trong khi giá hàng hóa đầu vào lại tăng. Những dữ liệu này cho thấy sự phục hồi một phần trong bối cảnh rủi ro về mức độ sử dụng công suất vẫn tồn tại. Nếu chỉ số tháng 2 đạt mức dự báo 49,5, điều đó sẽ củng cố lập luận rằng khu vực công nghiệp đang ổn định và hỗ trợ đồng euro.
20 tháng 2, 11:00 / Khu vực đồng euro / HCOB Manufacturing PMI tháng 2 / trước: 48,8 / thực tế: 49,5 / dự báo: 49,9 / EUR/USD – tăng
HCOB PMI của khu vực đồng euro tăng lên 49,5, với sản lượng quay lại tăng trưởng. Tuy nhiên, đơn hàng mới tiếp tục giảm và doanh nghiệp cắt giảm mua vào cũng như tồn kho. Áp lực chi phí đầu vào tăng lên mức cao nhất trong ba năm. Bức tranh này phản ánh một đà phục hồi thận trọng với điểm yếu mang tính cấu trúc về nhu cầu. Nếu con số tháng 2 tiến gần mức dự báo 49,9, điều đó sẽ củng cố thêm các luận điểm ủng hộ sức mạnh của đồng euro.
20 tháng 2, 12:30 / Vương quốc Anh / S&P Global Manufacturing PMI (sơ bộ) tháng 2 / trước: 50,6 / thực tế: 51,8 / dự báo: 51,5 / GBP/USD – giảm
PMI sản xuất của Anh tăng lên 51,8 trong tháng 1, mức tăng nhanh nhất kể từ tháng 8/2024, xác nhận đà tăng tốc trong nhóm các nhà sản xuất lớn. Sản lượng mở rộng tháng thứ tư liên tiếp và đơn hàng mới đạt mức cao gần bốn năm. Các doanh nghiệp tái xây dựng tồn kho sau giai đoạn hoạt động yếu. Tuy nhiên, mức tăng chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn trong khi khối SME ghi nhận sản lượng giảm và việc làm tiếp tục đi xuống (dù chậm hơn). Chi phí đầu vào và giá bán tăng gây áp lực lên biên lợi nhuận. Nếu PMI tháng 2 chỉ tương đương mức 51,5, thị trường có thể xem đó là dấu hiệu đà tăng trưởng chậm lại và là yếu tố gây sức ép lên đồng bảng.
20 tháng 2, 13:00 / Khu vực đồng euro / Tăng trưởng tiền lương (compensation per employee) quý 4 / trước: 4,01% / thực tế: 1,87% / dự báo: 2,0% / EUR/USD – tăng
Tốc độ tăng lương giảm xuống 1,87% so với cùng kỳ, chậm lại đáng kể so với các đợt phục hồi trước đó. Tăng lương chậm hơn làm giảm rủi ro lạm phát quay trở lại và hỗ trợ ECB bình thường hóa chính sách. Dự báo kỳ vọng mức ổn định quanh 2,0%; nếu đạt được, điều này sẽ củng cố luận điểm về xu hướng thu nhập được cải thiện và đem lại thêm hỗ trợ cho đồng euro.
20 tháng 2, 16:30 / Canada / Doanh số bán lẻ tháng 12 / trước: -0,3% / thực tế: 1,3% / dự báo: -0,5% / USD/CAD – tăng
Doanh số bán lẻ của Canada phục hồi mạnh trong tháng 11 và ghi nhận mức tăng ấn tượng. Sự cải thiện diễn ra trên diện rộng các lĩnh vực, bao gồm bán lẻ thực phẩm, quần áo và nhiên liệu. Tháng 12 được kỳ vọng sẽ điều chỉnh lại theo yếu tố mùa vụ; nếu doanh số giảm xuống mức dự báo -0,5%, điều đó sẽ làm suy yếu nhu cầu nội địa và gây thêm áp lực lên đồng đô la Canada.
20 tháng 2, 16:30 / Canada / PPI theo năm tháng 1 / trước: 5,9% / thực tế: 4,9% / dự báo: 4,4% / USD/CAD – tăng
PPI theo năm của Canada chậm lại xuống 4,9%, cho thấy áp lực lạm phát trong chuỗi cung ứng giảm so với các đỉnh trước đó. Dự báo cho thấy tiếp tục hạ nhiệt xuống 4,4% trong tháng 1. Nếu PPI giảm về mức dự báo, động lực thắt chặt chính sách của BoC sẽ suy yếu và nhiều khả năng gây bất lợi cho CAD so với USD.
20 tháng 2, 16:30 / GDP / Tăng trưởng GDP quý 4 của Mỹ / trước: 3,8% / thực tế: 4,4% / dự báo: 3,0% / USDX (chỉ số USD theo rổ sáu đồng tiền) – giảm
GDP quý 4 của Mỹ tăng trưởng với tốc độ hàng năm hóa 4,4%, được dẫn dắt bởi xuất khẩu mạnh và mức đóng góp âm từ tồn kho giảm bớt, trong khi chi tiêu hộ gia đình và chính phủ vẫn là các động lực chủ chốt. Đầu tư doanh nghiệp tăng nhưng chậm hơn giai đoạn trước. Dự báo kỳ vọng tăng trưởng hạ nhiệt xuống 3,0% trong quý tới khi các xung lực từ bên ngoài và đầu tư suy yếu. Một số liệu quý 4 mạnh được xác nhận có thể làm dịu kỳ vọng về tăng tốc hơn nữa và gây sức ép lên đồng đô la.
20 tháng 2, 16:30 / Hoa Kỳ / GDP deflator (quý 4) / trước: 2,1% / thực tế: 3,7% / dự báo: 3,2% / USDX – giảm
GDP deflator tăng tốc lên 3,7% so với cùng kỳ trong quý 4, làm gia tăng lo ngại về lạm phát và tác động đến kỳ vọng chính sách. Dự báo cho thấy chỉ số này sẽ chậm lại xuống 3,2%. Nếu deflator giảm về gần mức dự báo, khả năng Fed thắt chặt thêm sẽ giảm và điều này mang tính bất lợi cho đồng đô la.
20 tháng 2, 16:30 / Hoa Kỳ / Lạm phát PCE (personal consumption expenditures) tháng 12 / trước: 2,7% / thực tế: 2,8% / dự báo: 2,8% / USDX – giảm
PCE lõi duy trì quanh 2,8% — thước đo chủ chốt của Fed. Giá dịch vụ tiếp tục đóng góp nhiều hơn hàng hóa vào lạm phát. Mức 2,8% sẽ không tạo áp lực buộc phải thắt chặt ngay lập tức và nhiều khả năng được hiểu là giới hạn dư địa tăng giá của đồng đô la trong ngắn hạn.
20 tháng 2, 17:45 / Hoa Kỳ / S&P Global Manufacturing PMI (sơ bộ) tháng 2 / trước: 51,8 / thực tế: 52,4 / dự báo: 52,6 / USDX – tăng
PMI sản xuất của Mỹ vẫn trong vùng mở rộng, cho thấy đà phục hồi của sản lượng và vận chuyển. Đơn hàng xuất khẩu vẫn chịu áp lực do chi phí đầu vào cao hơn và giá bán tăng. Nếu chỉ số đạt mức dự báo 52,6, điều đó sẽ hỗ trợ đồng đô la nhờ bằng chứng về động lực công nghiệp được duy trì.
20 tháng 2, 18:00 / Hoa Kỳ / Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Đại học Michigan (tháng 2) / trước: 52,9 / thực tế: 56,4 / dự báo: 57,3 / USDX – tăng
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Michigan tăng lên 56,4, với mức cải thiện tập trung ở các hộ gia đình có đầu tư; tâm lý trong nhóm hộ không có đầu tư vẫn thận trọng.
Kỳ vọng lạm phát một năm giảm bớt trong khi kỳ vọng dài hạn nhích tăng nhẹ. Nếu con số tháng 2 đạt 57,3, điều đó sẽ củng cố quan điểm về nhu cầu tiêu dùng bền vững và hỗ trợ đồng đô la.
Các bài phát biểu đã lên lịch (chọn lọc):
Bình luận từ các quan chức cấp cao của ngân hàng trung ương được kỳ vọng sẽ xuất hiện trong tuần này và thường gây biến động trên thị trường ngoại hối, vì chúng có thể báo hiệu các kế hoạch chính sách tương lai của nhà điều hành.
MobileTrader: trading platform near at hand! Download and start right now!MobileTrader